Các tính năng nổi bật / Thông số kỹ thuật: Thành phần: 100% cotton, cotton + elastane (co giãn), cotton + polyester, pha trộn organic cotton/tencel cho các dòng sản phẩm bền vững; Trọng lượng (GSM): Nhẹ: 180–220 (áo sơ mi, áo thun); Trung bình: 250–350 (quần, áo khoác)…
| Các tính năng nổi bật / Thông số kỹ thuật | |
| Thành phần: | 100% cotton, cotton + elastane (co giãn), cotton + polyester, pha trộn organic cotton/tencel cho các dòng sản phẩm bền vững |
| Trọng lượng (GSM): |
Nhẹ: 180–220 (áo sơ mi, áo thun) Trung bình: 250–350 (quần, áo khoác) Nặng: 350+ (áo khoác có cấu trúc, đồ mặc ngoài) |
| Số sọc trên inch (Wale Count): |
Sọc mịn (16+ sọc/inch) – kết cấu mềm mại, tinh tế cho áo sơ mi và quần áo trẻ em Gân vừa (8–12) – phong cách cổ điển cho quần và trang phục ngoài thường ngày Gân rộng (3–6) – áo khoác nổi bật và trang phục dày dặn |
| Yêu cầu chức năng: |
Bền bỉ với khả năng chống mài mòn tốt Giữ màu tốt với độ co rút tối thiểu Cảm giác mềm mại khi chạm vào và độ rủ phù hợp với loại trang phục Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn dành cho trang phục trẻ em |
| Chiều rộng: | 55-58" |
| Các xử lý tùy chọn: | Đã xử lý chống co trước, giặt enzyme, nhuộm sắc tố |
| Ghi chú: |
Nam: Trọng lượng trung bình đến nặng, gân vừa cho quần, gân mịn cho áo sơ mi Nữ: Đầy đủ dải trọng lượng từ áo nhẹ đến áo khoác có cấu trúc; chỉ khâu phù hợp cho các kiểu dáng ôm sát Trẻ em: Nhẹ hơn, mềm mại khi cầm; ưu tiên an toàn và thoải mái |








